WinHSK

不懂事

HSK2adj
0 · Lv.1
dǒngshì

vụng dại; Không hiểu chuyện; Thiếu chín chắn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

记得那会儿他还是个不懂事的孩子。

Jìde nà huìr tā hái shì gè bù dǒngshì de háizi.

HSK4

Nhớ lúc bấy giờ anh ấy còn là một đứa trẻ không biết gì.

I remember back then he was still a child who didn't know any better.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan