拼
不成熟
HSK6adj 0 · Lv.1
bùchéngshú
chưa trưởng thành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- immature
- unripe
- 年纪小
等级
义项 ①adj≈HSK6
chưa trưởng thành
immature
免费例句
一个人成熟不成熟,不是看年龄的大小,而是要看他遇到问题时,能不能及时发现,并且准确地找到解决问题的方法。
≈HSK4
所以说,爱插话本质上是心理发育不成熟的表现。
≈HSK5
义项 ②adj≈HSK6
chưa chín
unripe
义项 ③adj≈HSK6
non choẹt
年纪小
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分