拼
不敢当
HSK7-9v 0 · Lv.1
bùgǎndāng
không dám; không dám nhận
漢越 bất cảm đương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 谦词,表示承当不起(对方的招待,夸奖等)
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
không dám; không dám nhận
谦词,表示承当不起(对方的招待,夸奖等)
免费例句
你叫我老师,我不敢当。
nǐ jiào wǒ lǎoshī, wǒ bùgǎndāng.
≈HSK5
Bạn gọi tôi là thầy, tôi không dám nhận.
You call me teacher, I don't deserve it.
您过奖了,我不敢当。
nín guòjiǎng le, wǒ bù gǎndāng.
≈HSK5
Ngài quá khen rồi, tôi không dám nhận.
You flatter me, I don't deserve it.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分