拼
不敢当
HSK7-9v 0 · Lv.1
bùgǎndāng
không dám; không dám nhận
漢越 bất cảm đương
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô敢gǎnHSK4can đảm; có dũng khí; dũng cảm当dāng多音HSK3nên; phải; cần / làm; đảm nhiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分