拼
不方便
HSK3adj 0 · Lv.1
bùfāngbiàn
bất tiện; phiền phức; gặp khó khăn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 办事遇到阻碍,行动有妨碍
等级
义项 ①adj≈HSK3
bất tiện; phiền phức; gặp khó khăn
办事遇到阻碍,行动有妨碍
免费例句
这次只去两三天,不用带那么多东西,多不方便啊。
≈HSK3
这个箱子太大了,携带不方便。
Zhège xiāngzi tài dà le, xiédài bù fāngbiàn.
≈HSK3
Cái rương này to quá, mang theo không tiện.
This box is too big to carry conveniently.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分