WinHSK

不明确

HSK4adj
0 · Lv.1
míngquè

vô thời hạn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. indefinite
  2. unclear
义项 adjHSK4

vô thời hạn

indefinite

免费例句

李秘书,刚才客户来电话,问销售合同什么时候能签字?我刚看过合同,有一个地方写得不明确,要再讨论一下。

HSK5

义项 adjHSK4

không rõ

unclear

免费例句

他的话含义不明确。

tā de huà hán yì bù míng què

HSK5

Lời nói của anh ấy không rõ ràng.

His words are ambiguous.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan