拼
不显示
HSK5v 0 · Lv.1
bùxiǎnshì
không hiển thị
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- không hiển thị
等级
义项 ①v≈HSK5
không hiển thị
không hiển thị
免费例句
但如果你删除文件后,一直没有新文件存入,那么,这些被删除的文件就会永远留在原处,只不过不显示而已。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分