WinHSK

不正常

HSK1adj
0 · Lv.1
zhèngcháng

bất thường, kỳ lạm không bình thường

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个声音听着不正常。

zhè ge shēng yīn tīng zhe bú zhèng cháng

HSK3

Âm thanh này nghe có vẻ lạ.

This sound doesn't sound normal.

今天天气不正常,很冷。

Jīntiān tiānqì bú zhèngcháng, hěn lěng.

HSK4

Hôm nay thời tiết bất thường, rất lạnh.

The weather is abnormal today; it's very cold.

他的行为很不正常。

Tā de xíngwéi hěn bù zhèngcháng.

HSK4

Hành vi của anh ấy rất bất thường.

His behavior is very abnormal.

蒸汽锁是汽车运行时出现的一种现象,水、油等液体被不正常或过度加热后会因煮沸而产生蒸汽,从而发生阻断现象。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan