拼
不死心
HSK7-9v 0 · Lv.1
bùsǐxīn
không chết tâm; không từ bỏ; không bỏ cuộc; không nản lòng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他对梦想一直不死心。
tā duì mèng xiǎng yī zhí bù sǐ xīn
≈HSK5
Anh ấy vẫn luôn không từ bỏ ước mơ.
He has never given up on his dream.
尽管失败了,她仍不死心。
Jǐnguǎn shībài le, tā réng bù sǐxīn.
≈HSK5
Mặc dù đã thất bại, nhưng cô ấy vẫn không nản lòng.
Despite failing, she still refuses to give up.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分