拼
不满意
HSK4adj, v 0 · Lv.1
bùmǎnyì
không hài lòng, không thỏa mãn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指对某件事情或结果不感到满意或满足。
- 表示某事物或状态不符合预期或标准。
等级
义项 ①v≈HSK4
không hài lòng, không thỏa mãn
指对某件事情或结果不感到满意或满足。
免费例句
他不满意这个价格。
tā bù mǎn yì zhè ge jià gé
≈HSK3
Anh ấy không hài lòng với giá này.
He is not satisfied with this price.
她不满意这份工作。
tā bù mǎn yì zhè fèn gōng zuò
≈HSK3
Cô ấy không hài lòng với công việc này.
She is not satisfied with this job.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK4
không đủ, không đạt yêu cầu
表示某事物或状态不符合预期或标准。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分