拼
不满足
HSK4v 0 · Lv.1
bùmǎnzú
đáng tiếc; Không thỏa mãn; Không đủ điều kiện
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他从不满足于已有的成绩。
tā cóng bù mǎn zú yú yǐ yǒu de chéng jì
≈HSK4
Anh ấy không bao giờ hài lòng với những thành tích đã đạt được.
He is never satisfied with his achievements.
正如许多有创造力的人一样,他永不满足。
Zhèng rú xǔduō yǒu chuàngzàolì de rén yíyàng, tā yǒng bù mǎnzú.
≈HSK5
Giống như nhiều người sáng tạo khác, anh ấy không bao giờ thỏa mãn.
Like many creative people, he is never satisfied.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分