拼
不现实
HSK5n 0 · Lv.1
búxiànshí
bâng quơ; Không thực tế; phi thực tế
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个计划道理上行得通,但不现实。
Zhège jìhuà dàolǐ shàng xíng de tōng, dàn bù xiànshí.
≈HSK4
Kế hoạch này về lý thuyết thì khả thi, nhưng không thực tế.
This plan is theoretically feasible, but not realistic.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分