拼
不用说
HSK7-9v 0 · Lv.1
búyònɡshuō
khỏi nói; không cần nói
漢越 bất dụng thuyết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 甭说
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khỏi nói; không cần nói
甭说
免费例句
不用说,他一定又忘记了。
Bùyòng shuō, tā yīdìng yòu wàngjì le.
≈HSK3
Khỏi nói, chắc chắn anh ấy lại quên rồi.
Needless to say, he must have forgotten again.
不用说,他肯定是第一名。
bú yòng shuō, tā kěn dìng shì dì yī míng
≈HSK3
Không cần nói, anh ấy chắc chắn đứng đầu.
Needless to say, he is definitely the first.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分