拼
不相信
HSK3v 0 · Lv.1
bùxiāngxìn
không tin; hoài nghi; không tin tưởng; không tín nhiệm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不认可某件事情的真实性或正确性,表示怀疑或不信任
等级
义项 ①v≈HSK3
không tin; hoài nghi; không tin tưởng; không tín nhiệm
不认可某件事情的真实性或正确性,表示怀疑或不信任
免费例句
如果一个人自己都不相信自己,那让别人怎么相信他呢。
≈HSK3
你不相信?
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分