拼
不着调
HSK3n 0 · Lv.1
bùzhetiáo
Nói chuyện; làm việc không đâu vào đâu; không ăn nhập gì với nhau Không làm việc chính; mục tiêu sống không rõ ràng; trạng thái lười biếng Người không đứng đắn; không chính phái; thường làm chuyện xấu; Không hợp lý; không đúng mực
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分