拼
不礼貌
HSK4adj 0 · Lv.1
bùlǐmào
không lịch sự; bất lịch sự
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不得体;不合适;不得人心
等级
义项 ①adj≈HSK4
không lịch sự; bất lịch sự
不得体;不合适;不得人心
免费例句
公开指责别人很不礼貌。
gōng kāi zhǐ zé bié rén hěn bù lǐ mào
≈HSK3
Công khai chỉ trích người khác rất bất lịch sự.
It is very impolite to criticize others publicly.
他对老师说话很不礼貌。
Tā duì lǎoshī shuōhuà hěn bù lǐmào.
≈HSK4
Anh ấy nói chuyện với thầy cô rất bất lịch sự.
He speaks to the teacher very impolitely.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分