拼
不稳定
HSK5adj 0 · Lv.1
bùwěndìng
bất ổn; không ổn định; không vững chắc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不安定;不坚固;不固定
等级
义项 ①adj≈HSK5
bất ổn; không ổn định; không vững chắc
不安定;不坚固;不固定
免费例句
他的情绪很不稳定。
tā de qíng xù hěn bù wěn dìng
≈HSK4
Tâm trạng của anh ấy rất bất ổn.
His mood is very unstable.
他的工作收入不稳定。
Tā de gōngzuò shōurù bù wěndìng.
≈HSK4
Thu nhập từ công việc của anh ấy không ổn định.
His job income is unstable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分