拼
不简单
HSK3adj 0 · Lv.1
bùjiǎndān
nổi bật; xuất sắc; phi thường; đáng kinh ngạc; không đơn giản; không tầm thường
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nổi bật; xuất sắc; phi thường; đáng kinh ngạc; không đơn giản; không tầm thường