WinHSK

不简单

HSK3adj
0 · Lv.1
jiǎndān

nổi bật; xuất sắc; phi thường; đáng kinh ngạc; không đơn giản; không tầm thường

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

真不简单。

HSK3

他的成绩不简单,令人钦佩。

Tā de chéngjì bù jiǎndān, lìng rén qīnpèi.

HSK4

Thành tích của anh ấy thật đáng kinh ngạc, khiến người ta ngưỡng mộ.

His achievements are remarkable and admirable.

这个谜语不简单,需要思考。

Zhège míyǔ bù jiǎndān, xūyào sīkǎo.

HSK4

Câu đố này không đơn giản, cần suy nghĩ.

This riddle is not simple; it requires thinking.

这个问题不会那么简单。

Zhège wèntí bù huì nàme jiǎndān.

HSK4

Vấn đề này sẽ không đơn giản như vậy.

This problem won't be that simple.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan