拼
不算是
HSK7-9adv 0 · Lv.1
búsuànshì
không coi là; không tính là
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个价格不算是便宜。
Zhège jiàgé bú suàn shì piányi.
≈HSK3
Giá này không tính là rẻ.
This price is not considered cheap.
这次考试不算是很难。
Zhè cì kǎoshì bù suàn shì hěn nán.
≈HSK3
Kỳ thi này không hẳn là khó.
This exam is not considered very difficult.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分