WinHSK

不结实

HSK6adj
0 · Lv.1
jiēshi

ọp ẹp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ọp ẹp
义项 adjHSK6

ọp ẹp

ọp ẹp

免费例句

这条牛仔裤一点儿都不结实。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan