拼
不能够
HSK4adv 0 · Lv.1
bùnénggòu
không thể; không đủ khả năng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不能够表示某种能力或条件的缺乏,意味着无法完成某个动作或达到某个目标。
等级
义项 ①adv≈HSK4
không thể; không đủ khả năng
不能够表示某种能力或条件的缺乏,意味着无法完成某个动作或达到某个目标。
免费例句
他一时控制不住自己,说了几句话,冲撞了叔父。
Tā yìshí kòngzhì bú zhù zìjǐ, shuō le jǐ jù huà, chōngzhuàng le shūfù.
≈HSK5
Trong một lúc không kiềm chế được bản thân, anh ấy đã nói vài câu xúc phạm đến người chú.
He momentarily lost control of himself, said a few words, and offended his uncle.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分