拼
不至于
HSK6v 0 · Lv.1
búzhìyú
chưa đến nỗi; không đến mức; không tới mức; không đến nỗi
漢越 bất chí vu
例句
Câu ví dụ免费例句
连这点儿道理都不懂。
≈HSK4
Tôi tin cô ấy không đến nỗi không hiểu đạo lý đơn giản thế này.
I believe she has more sense than that. 他 不至于 糊涂到干这种事。
价格不至于很贵吧。
jiàgé bùzhìyú hěn guì ba.
≈HSK5
Giá cả chắc không đến mức quá đắt đâu.
The price shouldn't be that expensive.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分