不行了
HSK3phrasekhông chịu nổi nữa, không chịu được nữa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示已经达到极限,无法继续坚持。
- 表示生命或情况濒临结束,非常危急。
- 表示对某事物程度很高的感叹。
không chịu nổi nữa, không chịu được nữa
表示已经达到极限,无法继续坚持。
他搬东西累得不行了。
tā bān dōng xi lèi de bù xíng le
Anh ấy mệt đến không chịu nổi vì chuyển đồ.
He was so exhausted from moving things that he couldn't go on.
他病得很重,快不行了。
Tā bìng de hěn zhòng, kuài bù xíng le.
Anh ấy bệnh rất nặng, sắp không qua khỏi.
He is seriously ill and is about to die.
sắp chết, sắp không qua khỏi, tình trạng nguy cấp
表示生命或情况濒临结束,非常危急。
天气太热,花不行了。
tiān qì tài rè, huā bù xíng le
Trời nóng quá, hoa sắp chết.
The weather is too hot; the flowers are dying.
rất, cực kỳ, không tả nổi (biểu thị cảm thán mức độ cao)
表示对某事物程度很高的感叹。
今天高兴得不行了。
Jīntiān gāoxìng de bùxíng le.
Hôm nay vui không tả nổi.
I'm extremely happy today.
外面热得不行了。
Wàimiàn rè de bùxíng le.
Bên ngoài nóng không chịu nổi.
It's unbearably hot outside.