WinHSK

不行了

HSK3phrase
0 · Lv.1
xíngle

không chịu nổi nữa, không chịu được nữa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示已经达到极限,无法继续坚持。
  2. 表示生命或情况濒临结束,非常危急。
  3. 表示对某事物程度很高的感叹。
义项 phraseHSK3

không chịu nổi nữa, không chịu được nữa

表示已经达到极限,无法继续坚持。

免费例句

他搬东西累得不行了。

tā bān dōng xi lèi de bù xíng le

HSK3

Anh ấy mệt đến không chịu nổi vì chuyển đồ.

He was so exhausted from moving things that he couldn't go on.

他病得很重,快不行了。

Tā bìng de hěn zhòng, kuài bù xíng le.

HSK4

Anh ấy bệnh rất nặng, sắp không qua khỏi.

He is seriously ill and is about to die.

义项 phraseHSK3

sắp chết, sắp không qua khỏi, tình trạng nguy cấp

表示生命或情况濒临结束,非常危急。

免费例句

天气太热,花不行了。

tiān qì tài rè, huā bù xíng le

HSK3

Trời nóng quá, hoa sắp chết.

The weather is too hot; the flowers are dying.

义项 phraseHSK3

rất, cực kỳ, không tả nổi (biểu thị cảm thán mức độ cao)

表示对某事物程度很高的感叹。

免费例句

今天高兴得不行了。

Jīntiān gāoxìng de bùxíng le.

HSK4

Hôm nay vui không tả nổi.

I'm extremely happy today.

外面热得不行了。

Wàimiàn rè de bùxíng le.

HSK4

Bên ngoài nóng không chịu nổi.

It's unbearably hot outside.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan