拼
不行了
HSK3phrase 0 · Lv.1
bùxíngle
không chịu nổi nữa, không chịu được nữa
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他搬东西累得不行了。
tā bān dōng xi lèi de bù xíng le
≈HSK3
Anh ấy mệt đến không chịu nổi vì chuyển đồ.
He was so exhausted from moving things that he couldn't go on.
他病得很重,快不行了。
Tā bìng de hěn zhòng, kuài bù xíng le.
≈HSK4
Anh ấy bệnh rất nặng, sắp không qua khỏi.
He is seriously ill and is about to die.
天气太热,花不行了。
tiān qì tài rè, huā bù xíng le
≈HSK3
Trời nóng quá, hoa sắp chết.
The weather is too hot; the flowers are dying.
今天高兴得不行了。
Jīntiān gāoxìng de bùxíng le.
≈HSK4
Hôm nay vui không tả nổi.
I'm extremely happy today.
外面热得不行了。
Wàimiàn rè de bùxíng le.
≈HSK4
Bên ngoài nóng không chịu nổi.
It's unbearably hot outside.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分