拼
不要紧
HSK5adj 0 · Lv.1
búyàojǐn
không sao cả; không hề gì; không việc gì; chẳng sao đâu
漢越 bất yếu khẩn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有妨碍;不成问题
- 表面上似乎没有妨碍(下文有转折)
等级
义项 ①adj≈HSK5
không sao cả; không hề gì; không việc gì; chẳng sao đâu
没有妨碍;不成问题
免费例句
有困难不要紧,我会帮你。
Yǒu kùnnan bù yàojǐn, wǒ huì bāng nǐ.
≈HSK4
Gặp khó khăn không sao, tôi sẽ giúp cậu.
It doesn't matter if you have difficulties; I will help you.
附近好像没有,不要紧,我身上带着现金。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
không sao (bề ngoài như chẳng hề gì, phần sau của câu thì có chuyển ý)
表面上似乎没有妨碍(下文有转折)
免费例句
不吃不要紧,一吃就吃一锅。
bù chī bù yàojǐn, yī chī jiù chī yī guō.
≈HSK4
Không ăn thì thôi, cứ ăn là ăn cả nồi.
It's fine not to eat, but once he starts, he eats a whole pot.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分