WinHSK

不要脸

HSK3adj
0 · Lv.1
yàoliǎn

không biết xấu hổ; không biết dơ (lời mắng chửi), mặt dày; không biết dơ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不知羞耻(骂人的话)
义项 adjHSK3

không biết xấu hổ; không biết dơ (lời mắng chửi), mặt dày; không biết dơ

不知羞耻(骂人的话)

免费例句

他这个人真不要脸。

tā zhè ge rén zhēn bù yào liǎn

HSK4

Anh ấy thật là không biết xấu hổ.

He is really shameless.

他这个人真不要脸。

Tā zhège rén zhēn bù yàoliǎn.

HSK5

Anh ta đúng là không biết xấu hổ.

He is really shameless.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan