拼
不诚实
HSK4adj 0 · Lv.1
bùchéngshí
không trung thực
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô诚chéngHSK4chân thật; chân thực; chân thành; thành thực (tâm ý)实shíHSK3thật thà; chân thành; chân thực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分