WinHSK

不赞成

HSK5v
0 · Lv.1
zànchéng

không tán thành

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. disapproval
  2. to disapprove
义项 vHSK5

không tán thành

disapproval

免费例句

他们不赞成孩子玩电脑。

Tāmen bú zànchéng háizi wán diànnǎo.

HSK4

Họ không tán thành việc trẻ em chơi máy tính.

They don't approve of children playing on the computer.

他的意见,我不赞成。

Tā de yìjiàn, wǒ bù zànchéng.

HSK4

Ý kiến của anh ấy, tôi không đồng ý.

I don't agree with his opinion.

义项 vHSK5

không chấp nhận

to disapprove

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan