拼
不足道
HSK5v 0 · Lv.1
bùzúdào
không đáng nói; không đáng kể
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我是一个不足道的小人物。
wǒ shì yí ge bù zú dào de xiǎo rén wù
≈HSK6
Tôi là một nhân vật nhỏ bé không đáng kể.
I am an insignificant little person.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分