拼
不过意
HSK4adj 0 · Lv.1
búguòyì
áy náy; băn khoăn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
今天没帮上忙,我不过意。
jīn tiān méi bāng shàng máng, wǒ bú guò yì
≈HSK6
Hôm nay không giúp được, tôi áy náy.
I feel sorry that I couldn't help today.
我迟到了,真过意不去。
Wǒ chídào le, zhēn guòyì bú qù.
≈HSK6
Tôi đến muộn rồi, thật áy náy.
I'm late; I feel really sorry.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分