拼
不过是
HSK4adv 0 · Lv.1
búguòshì
chỉ là
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chỉ là
等级
义项 ①adv≈HSK4
chỉ là
chỉ là
免费例句
这不过是我的一点心意,你就收下吧!
zhè bú guò shì wǒ de yì diǎn xīn yì, nǐ jiù shōu xià ba
≈HSK4
Đây chẳng qua là một chút lòng thành của tôi, xin anh nhận cho!
This is just a small token of my appreciation; please accept it!
你太客气了,我不过是给了些意见,这一切都是你自己辛苦努力的结果。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分