WinHSK

不过来

HSK4v
0 · Lv.1
guòlái

Không đếm nổi; vô số; không đến được; không thể đến

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不能到达某个地方或某个状态。
义项 vHSK4

Không đếm nổi; vô số; không đến được; không thể đến

不能到达某个地方或某个状态。

免费例句

一般消化不良是因为吃得太多,胃酸供应不过来。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50