WinHSK

不透明

HSK6adj
0 · Lv.1
tòumíng

đục; không trong suốt; mờ đục; chắn sáng; sự tối nghĩa; sự trì độn

opaque [ 相关词条 ] 不透明色 [名] body colour 不透明体 [名] opaque body 不透明性 [名] opacity

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不能透过光线的
义项 adjHSK6

đục; không trong suốt; mờ đục; chắn sáng; sự tối nghĩa; sự trì độn

不能透过光线的

免费例句

有一批老鼠被分成两组,第一组被放入一个盛满不透明液体的池子里,里面有一座小岛,但淹没在液体下面,老鼠看不见它。

HSK5

第二组也被放在装满不透明液体的池子里,但没有小岛。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan