WinHSK

不透气

HSK7-9v
0 · Lv.1
tòu

kín gió; kín hơi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

门窗关着,房子不透气。

Ménchuāng guānzhe, fángzi bù tòuqì.

HSK4

Cửa sổ đóng lại rồi, trong phòng không thoáng khí.

The doors and windows are closed, so the room is stuffy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan