拼
不错眼
HSK2phrase 0 · Lv.1
búcuòyǎn
không chớp mắt; nhìn chăm chăm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (不错眼的)形容注视;目不转睛
等级
义项 ①phrase≈HSK2
không chớp mắt; nhìn chăm chăm
(不错眼的)形容注视;目不转睛
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không chớp mắt; nhìn chăm chăm
không chớp mắt; nhìn chăm chăm
(不错眼的)形容注视;目不转睛