WinHSK

专业化

HSK4v
0 · Lv.1
zhuānhuà

chuyên nghiệp hóa; chuyên nghiệp hoá

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 职业团体走向具有专门职业特性的趋势及过程
义项 vHSK4

chuyên nghiệp hóa; chuyên nghiệp hoá

职业团体走向具有专门职业特性的趋势及过程

免费例句

每位志愿者都被单独安排在没有镜子的小房间里,由专业化妆师在其左脸做出一道血肉模糊、触目惊心的伤痕。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan