WinHSK

专业性

HSK4n
0 · Lv.1
zhuānxìng

chuyên môn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. expertise
  2. professionalism
义项 nHSK4

chuyên môn

expertise

免费例句

小林,如果你在法律方面有什么问题,我可以给你介绍一位律师,你可以先和他聊一下,他会给你一些专业性的意见。

HSK4

世界园艺博览会是最高级别的专业性国际博览会,简称世园会,其宗旨是宣传生态文明。

HSK5

义项 nHSK4

sự chuyên nghiệp

professionalism

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan