拼
专业户
HSK4n 0 · Lv.1
zhuānyèhù
hộ chuyên ...; người chuyên làm nghề (hộ gia đình hoặc cá nhân ở nông thôn Trung Quốc chuyên làm nghề nông nào đó)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国农村中专门从事某种农副业的家庭或个人
等级
义项 ①n≈HSK4
hộ chuyên ...; người chuyên làm nghề (hộ gia đình hoặc cá nhân ở nông thôn Trung Quốc chuyên làm nghề nông nào đó)
中国农村中专门从事某种农副业的家庭或个人
免费例句
她是家禽养殖专业户。
Tā shì jiāqín yǎngzhí zhuānyèhù.
≈HSK6
Cô ấy là người chuyên nuôi gia cầm.
She is a specialized poultry farmer.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分