WinHSK

专业课

HSK4n
0 · Lv.1
zhuān

bài chuyên ngành; bài chuyên khoa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

:这个学期专业课真多。

HSK4

:很正常,第一年基础课多,第二年主要就是专业课了。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你这学期怎么还有这么多课?HSK4
你这学期怎么还有这么多课?
我上学期出国了,有几门专业课没上,所以这学期还得继续。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan