拼
专门化
HSK4v 0 · Lv.1
zhuānménhuà
chuyên môn hóa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 特定领域或技能的专门发展
- chuyên môn hoá
等级
义项 ①v≈HSK4
chuyên môn hóa
特定领域或技能的专门发展
免费例句
这就是说,大脑两个半球的功能是很专门化的。
≈HSK5
义项 ②v≈HSK4
chuyên môn hoá
chuyên môn hoá
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分