拼
专门史
HSK4n 0 · Lv.1
zhuānménshǐ
lịch sử chuyên môn; lịch sử chuyên ngành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专门史是指对某一特定领域或学科的历史进行研究和记录的学科。
等级
义项 ①n≈HSK4
lịch sử chuyên môn; lịch sử chuyên ngành
专门史是指对某一特定领域或学科的历史进行研究和记录的学科。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分