拼
世界报
HSK3n 0 · Lv.1
shìjièbào
Le Monde (Báo Thế Giới)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一家国际新闻报纸
等级
义项 ①n≈HSK3
Le Monde (Báo Thế Giới)
一家国际新闻报纸
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Le Monde (Báo Thế Giới)
Le Monde (Báo Thế Giới)
一家国际新闻报纸