WinHSK

世界杯

HSK3n
0 · Lv.1
shìjièbēi

World cup; cúp thế giới

漢越 thế giới bôi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 世界杯锦标赛中的奖杯
义项 nHSK3

World cup; cúp thế giới

世界杯锦标赛中的奖杯

免费例句

世界杯七点半开始,我等了四年了。

HSK3

你知道2014年世界杯在哪儿举行吗?

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan