拼
世界级
HSK7-9n, adj 0 · Lv.1
shìjièjí
Cấp độ thế giới, đẳng cấp quốc tế
漢越 thế giới cấp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 具有世界水平或规模
等级
义项 ①n, adj≈HSK7-9
Cấp độ thế giới, đẳng cấp quốc tế
具有世界水平或规模
免费例句
三十多年前李连杰凭借电影《少林寺》名扬海内外,也让世界更好地了解了中国武术,之后他又出演多部电影成为世界级巨星。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分