WinHSK

世界观

HSK4n
0 · Lv.1
shìjièɡuān

thế giới quan

漢越 thế giới quan

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的世界观很乐观。

Tā de shìjièguān hěn lèguān.

HSK5

Thế giới quan của anh ấy rất lạc quan.

His worldview is very optimistic.

他们的世界观完全不同。

Tāmen de shìjièguān wánquán bùtóng.

HSK6

Thế giới quan của họ hoàn toàn khác nhau.

Their worldviews are completely different.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan