拼
世界语
HSK3n 0 · Lv.1
shìjièyǔ
quốc tế ngữ; Éx-pê-ran-tô; Esperanto (một loại ngôn ngữ có ý định dùng cho tất cả các quốc gia trên thế giới.); thế giới ngữ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指1887年波兰人柴门霍夫 (Ludwig Lazarus Zamenhof) 创造的国际辅助语,语法比较简单
等级
义项 ①n≈HSK3
quốc tế ngữ; Éx-pê-ran-tô; Esperanto (một loại ngôn ngữ có ý định dùng cho tất cả các quốc gia trên thế giới.); thế giới ngữ
指1887年波兰人柴门霍夫 (Ludwig Lazarus Zamenhof) 创造的国际辅助语,语法比较简单
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分