WinHSK

世纪末

HSK4time, n
0 · Lv.1
shì

thời kì cuối; thời kì suy tàn của một xã hội; thời kỳ cuối

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

早在上个世纪末就开始了

HSK4

这个故事发生在上个世纪末。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50