WinHSK

世隔绝

HSK5n
0 · Lv.1
shìjué

ngắt kết nối

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. disconnected
  2. isolated from the world
义项 nHSK5

ngắt kết nối

disconnected

义项 nHSK5

cô lập với thế giới

isolated from the world

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50