WinHSK

业余者

HSK5n
0 · Lv.1
zhě

người nghiệp dư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 非专业从事某项活动的人。
义项 nHSK5

người nghiệp dư

非专业从事某项活动的人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan